← Tất cả bài viết · ✊ Quyền lợi

Khi chủ nói "sẽ báo bỏ trốn" để đe dọa: điều kiện và cách đối phó

Chủ chỉ được báo bỏ trốn khi bạn nghỉ không phép từ 5 ngày trở lên hoặc không rõ bạn ở đâu. Nếu bạn vẫn đi làm và giữ lại bằng chứng thì lời đe dọa không còn tác dụng.

✓ Kiểm tra lần cuối 2026-10-09📎 Nguồn 5

Tóm tắt nhanh

  • Trong luật không có từ "báo bỏ trốn" (이탈 신고). Tên chính thức là báo thay đổi lao động (고용변동 신고). Đây là thủ tục chủ báo cho 고용센터 (Trung tâm Việc làm) rằng "người này đã bỏ đi".
  • Luật có quy định rõ khi nào chủ được báo. Đó là khi bạn nghỉ từ 5 ngày trở lên mà không làm thủ tục đúng hoặc khi không biết bạn đang ở đâu (Nghị định thi hành, Điều 23).
  • Nếu bạn vẫn đi làm thì không đủ điều kiện để báo. Nếu bạn đã báo trước khi nghỉ ốm hoặc nghỉ phép năm thì đó không phải là nghỉ không phép.
  • Nếu chủ báo sai sự thật, hãy khiếu nại ngay với 고용센터, và nộp giấy tờ chứng minh bạn đi làm cùng tin nhắn làm bằng chứng.
  • Dù bị đe dọa, không ký đơn xin nghỉ việc (사직서), giấy đồng ý "tự nguyện xuất cảnh", hay giấy trắng.

Khi nào thì áp dụng

Khi bạn nghe những câu như sau:

  • "Nếu nói muốn chuyển công ty thì tao báo bỏ trốn."
  • "Nếu đi Bộ Lao động vì chuyện lương thì tao làm cho mày thành người cư trú bất hợp pháp."
  • "Ốm mà nghỉ thì tao báo là nghỉ không phép."
  • "Viết đơn xin nghỉ việc rồi đi đi. Không viết thì tao báo."

Phần lớn những câu này là cách gây áp lực để ngăn bạn đổi nơi làm việc, khiếu nại về lương, hoặc xin bồi thường tai nạn lao động. Nếu bạn chuyển công ty vì lỗi của chủ như nợ lương, đánh người, vi phạm hợp đồng thì lần đổi đó không bị tính vào số lần đổi nơi làm việc. Xem lý do chi tiết tại Đổi nơi làm việc – lý do, thủ tục, số lần.

Nếu chủ báo thì chuyện gì sẽ xảy ra

  1. Chủ báo thay đổi lao động với 고용센터 (cơ quan việc làm). Thời hạn là trong 15 ngày kể từ ngày chủ biết sự việc.
  2. Nếu 고용센터 chấp nhận, nội dung báo sẽ được chuyển cho 출입국·외국인관서 (Văn phòng Xuất nhập cảnh và Người nước ngoài) (Luật, Điều 17).
  3. Nếu hồ sơ xuất nhập cảnh ghi bạn là "không rõ nơi ở", bạn có thể bị bất lợi khi xét tư cách lưu trú hoặc khi xin phép đổi nơi làm việc. Nếu bạn thật sự trốn đi, tư cách lưu trú có thể bị hủy dù thời hạn lưu trú vẫn còn.

Điều quan trọng không phải là việc chủ có báo hay không, mà là sự thật "nghỉ không phép, không rõ nơi ở" có đúng hay không. Nếu không đúng sự thật, bạn có thể phản đối.

Các bước — từ ngày bị đe dọa

  1. Tiếp tục đi làm. Đi làm là bằng chứng mạnh nhất. Hãy giữ lại giờ ra vào, ảnh chụp khi đi làm (nơi làm việc có thấy ngày tháng), và lời xác nhận của đồng nghiệp.
  2. Nếu phải nghỉ thì báo bằng chữ viết. Khi nghỉ ốm hoặc nghỉ phép năm, hãy gửi ngày nghỉ và lý do bằng tin nhắn điện thoại hoặc KakaoTalk. Hãy lấy giấy chẩn đoán (진단서) hoặc giấy xác nhận khám bệnh (진료확인서). Không chỉ nói qua điện thoại.
  3. Ghi lại lời đe dọa. Chụp màn hình tin nhắn. Nếu nghe bằng lời thì ghi ngay ngày, giờ, nơi chốn và nội dung đã nói. Bạn được ghi âm khi chính bạn là người tham gia cuộc nói chuyện.
  4. Báo cho 고용센터 trước. Hãy đến 고용센터 phụ trách khu vực của bạn để tư vấn và để lại hồ sơ rằng "chủ nói sẽ báo bỏ trốn sai sự thật". Nếu gọi Trung tâm Tư vấn Lao động Nước ngoài (외국인력상담센터) số 1577-0071, bạn có thể giải thích qua cuộc gọi 3 bên có phiên dịch.
  5. Khi biết chủ đã báo, hãy khiếu nại ngay. Nộp bằng chứng đi làm và tin nhắn cho 고용센터 và yêu cầu hủy bản báo. Cũng hãy giải thích với 출입국·외국인관서 (1345) rằng nơi ở của bạn là rõ ràng. Nếu bạn đã đổi địa chỉ, hãy làm thủ tục khai báo chuyển đến (전입신고) trước.
  6. Vấn đề gốc (lương, đổi nơi làm việc) thì làm riêng. Nợ lương thì làm theo Cách báo khi không được trả lương. Bị đánh hoặc chửi mắng thì làm theo Đối phó với bạo lực, chửi mắng, quấy rối tình dục. Việc chủ đe dọa báo bỏ trốn có thể là căn cứ cho lý do "bị đối xử bất công" để đổi nơi làm việc.

Giấy tờ cần chuẩn bị

  • Bằng chứng đi làm: giờ ra vào, bảng phân ca, ảnh chụp lúc làm việc, số điện thoại đồng nghiệp
  • Tin nhắn đã báo nghỉ phép hoặc nghỉ ốm, giấy chẩn đoán hoặc giấy xác nhận khám bệnh
  • Ảnh chụp màn hình tin nhắn đe dọa, ghi chép theo từng ngày
  • 근로계약서 (hợp đồng lao động), 외국인등록증 (thẻ đăng ký người nước ngoài), 급여명세서 (bảng lương chi tiết)
  • Hồ sơ tư vấn ở 고용센터 (ghi lại ngày tư vấn và tên người phụ trách)

Điều cần chú ý

  • Không viết đơn xin nghỉ việc. Nếu viết đơn xin nghỉ việc thì sẽ thành "tôi tự nghỉ", và bạn có thể mất cơ hội đổi nơi làm việc vì lỗi của chủ. Nếu công ty bảo bạn nghỉ, hãy yêu cầu đưa thông báo sa thải bằng văn bản.
  • Không ký giấy đồng ý "tự nguyện xuất cảnh", giấy trắng, hoặc giấy tờ chỉ viết bằng tiếng Hàn. Nếu không hiểu nội dung, hãy nói: "Tôi sẽ ký sau khi đọc qua phiên dịch."
  • Không rời khỏi ký túc xá. Dù chủ bảo dọn đồ đi, hãy giữ liên lạc được cho đến khi có chỗ ở mới. Nếu mất liên lạc, bạn sẽ giúp chủ có lý do nói bạn "không rõ nơi ở".
  • Nếu phải rời công ty, hãy ghi lại ngày. Bạn phải xin đổi nơi làm việc ở 고용센터 trong 1 tháng kể từ ngày hết hợp đồng lao động. Nếu sợ bị báo mà chần chừ, bạn sẽ bị quá hạn.
  • Công ty giữ hộ chiếu hoặc thẻ đăng ký người nước ngoài là trái luật. Giữ hộ chiếu, thẻ đăng ký người nước ngoài là trái luật
  • Báo thay đổi lao động sai sự thật là hành vi chủ bị phạt tiền (과태료). Nhiều trường hợp chủ dừng lại chỉ vì bạn bình tĩnh nói điều này với chủ.

Câu hỏi thường gặp

H. Chủ nói đã báo rồi. Tôi đã thành người cư trú bất hợp pháp chưa? Đ. Chưa. Dù chủ đã báo, nếu thời hạn lưu trú còn thì bạn vẫn là người nước ngoài có đăng ký. Nhưng nếu hồ sơ ghi "không rõ nơi ở" thì bạn có thể bị bất lợi khi xét duyệt, nên hãy khiếu nại ngay với 고용센터 và nộp bằng chứng đi làm. Trong thực tế, nếu bạn quay lại làm việc trong thời gian ngắn hoặc được xác nhận là sự thật khác với nội dung báo, 고용센터 có khi hủy bản báo.

H. Tôi bị ốm nghỉ 3 ngày mà chủ nói là nghỉ không phép. Đ. Nếu bạn đã báo trước và có giấy chẩn đoán thì đó không phải là "nghỉ không làm thủ tục đúng". Số ngày cũng chưa đến 5 ngày. Hãy cho 고용센터 xem tin nhắn và giấy chẩn đoán.

H. Chủ không trả lương mà còn nói "báo đi thì tao xử lý bỏ trốn". Đ. Bạn có thể khiếu nại về lương (임금 진정) dù tư cách lưu trú như thế nào. Từ ngày 6 tháng 11 năm 2025, người nước ngoài báo bị nợ lương sẽ không bị báo cho cơ quan xuất nhập cảnh. Hãy nộp đơn khiếu nại và nộp kèm tin nhắn đe dọa.

H. Tôi thấy 고용센터 hình như chỉ nghe lời chủ. Đ. Nếu bạn nghĩ quyết định là sai, bạn có thể xin xét lại hành chính (행정심판 — xin cơ quan cấp trên xem lại quyết định). Nếu bị sa thải trái luật, bạn cũng có thể xin bảo vệ ở Ủy ban Lao động (노동위원회). Nếu hỏi các tổ chức hỗ trợ lao động nước ngoài hoặc gọi 1577-0071, bạn sẽ được hướng dẫn thủ tục.

Nơi hỗ trợ

Cơ quan Điện thoại Nội dung
외국인력상담센터 (Trung tâm Tư vấn Lao động Nước ngoài) 1577-0071 Khó khăn trong chương trình cấp phép việc làm (EPS), gọi 3 bên có phiên dịch
외국인종합안내센터 (Trung tâm Hướng dẫn Tổng hợp cho Người nước ngoài) 1345 Tư cách lưu trú, giải thích nơi ở, 20 ngôn ngữ
고용노동부 고객상담센터 (Trung tâm Tư vấn của Bộ Việc làm và Lao động) 1350 Tư vấn về sa thải, tiền lương
고용센터 phụ trách khu vực Theo từng khu vực Khiếu nại về báo thay đổi lao động, xin đổi nơi làm việc
다누리콜센터 (Tổng đài Danuri) 1577-1366 Tư vấn khẩn cấp (nhiều ngôn ngữ)
💬 Bạn còn thắc mắc? Hãy đặt câu hỏi

Căn cứ pháp lý

  • 외국인근로자의 고용 등에 관한 법률 제17조(외국인근로자의 고용관리) — 사용자의 고용변동 신고 의무, 신고 내용의 출입국·외국인관서 통보 (Luật về tuyển dụng lao động nước ngoài, Điều 17 — chủ phải báo khi có thay đổi về lao động; nội dung báo được chuyển cho cơ quan xuất nhập cảnh)
  • 외국인근로자의 고용 등에 관한 법률 시행령 제23조제1항 — 신고 사유: 사용자의 승인 등 정당한 절차 없이 5일 이상 결근 또는 소재불명, 근로계약 해지 등 (Nghị định thi hành Luật về tuyển dụng lao động nước ngoài, Điều 23 Khoản 1 — lý do báo: nghỉ từ 5 ngày trở lên mà không có thủ tục đúng như sự đồng ý của chủ, hoặc không rõ nơi ở, chấm dứt hợp đồng lao động…)
  • 출입국관리법 제19조(외국인을 고용한 자 등의 신고의무) — 소재불명·퇴직 등 사유 발생 시 15일 이내 신고 (Luật Quản lý Xuất nhập cảnh, Điều 19 — người thuê lao động nước ngoài phải báo trong 15 ngày khi lao động không rõ nơi ở, nghỉ việc…)
  • 외국인근로자의 고용 등에 관한 법률 제25조 — 사업장 변경 사유(사용자의 근로조건 위반·부당한 처우 등은 횟수 미포함), 계약 종료 후 1개월 이내 신청 (Luật về tuyển dụng lao động nước ngoài, Điều 25 — lý do đổi nơi làm việc; nếu chủ vi phạm điều kiện lao động hoặc đối xử bất công thì không tính vào số lần đổi; phải xin trong 1 tháng sau khi hết hợp đồng)

Nguồn

Xem bản gốc tiếng Hàn