Cách tính tiền làm thêm giờ, làm ban đêm và làm ngày nghỉ
Hướng dẫn tính tiền cộng thêm khi làm thêm giờ (50%), làm ban đêm (50%) và làm ngày nghỉ (50~100%), theo mức lương giờ 10,320원.
Tóm tắt nhanh
- Làm thêm giờ: được trả thêm 50% của lương thông thường (통상임금).
- Làm ban đêm (từ 10 giờ tối đến 6 giờ sáng hôm sau): được trả thêm 50% của lương thông thường.
- Làm ngày nghỉ: trong 8 giờ được trả thêm 50%, phần quá 8 giờ được trả thêm 100%.
- Tiền cộng thêm này chỉ áp dụng cho nơi làm việc có thường xuyên từ 5 người trở lên.
- Nơi làm việc ngành nông nghiệp, chăn nuôi, ngư nghiệp không được cộng thêm tiền làm thêm giờ và làm ngày nghỉ. Nhưng vẫn được cộng thêm tiền làm ban đêm.
Khi nào được tính
- Làm quá 8 giờ một ngày hoặc quá 40 giờ một tuần → làm thêm giờ
- Làm trong khoảng từ 10 giờ tối đến 6 giờ sáng → làm ban đêm
- Làm vào ngày nghỉ hằng tuần (주휴일) hoặc ngày nghỉ ghi trong hợp đồng lao động hay nội quy công ty (취업규칙) → làm ngày nghỉ
Ba loại này có thể cộng dồn với nhau. Ví dụ: nếu làm thêm giờ lúc 11 giờ đêm thì được cộng cả 50% làm thêm giờ + 50% làm ban đêm.
Theo nguyên tắc, dù hai bên đồng ý thì cũng không được làm thêm giờ quá 12 giờ một tuần (근로기준법 제53조 – Luật Tiêu chuẩn Lao động Điều 53).
Cách tính
Tiền cộng thêm được tính dựa trên lương thông thường (통상임금). Lương giờ thông thường được tính bằng cách lấy tiền lương nhận đều đặn, cố định mỗi tháng chia cho số giờ làm theo quy định (소정근로시간 – số giờ làm đã thỏa thuận trong hợp đồng). Bảng dưới đây là ví dụ để dễ hiểu, giả sử lương giờ thông thường bằng lương tối thiểu năm 2026 là 10,320원. Nếu lương giờ thực tế của bạn khác, hãy thay bằng lương giờ đó để tính.
| Loại công việc | Hệ số | Số tiền mỗi giờ |
|---|---|---|
| Giờ làm theo quy định (cơ bản) | 1.0 | 10,320원 |
| Làm thêm giờ | 1.5 | 15,480원 |
| Làm ban đêm (trong giờ làm theo quy định) | 1.5 | 15,480원 |
| Làm thêm giờ + ban đêm | 2.0 | 20,640원 |
| Làm ngày nghỉ trong 8 giờ | 1.5 | 15,480원 |
| Làm ngày nghỉ, phần quá 8 giờ | 2.0 | 20,640원 |
| Làm ngày nghỉ quá 8 giờ + ban đêm | 2.5 | 25,800원 |
Ví dụ 1 — Ngày thường làm 10 giờ
Làm từ 08:00~19:00, nghỉ giải lao 1 giờ. Thời gian làm thực tế 10 giờ (8 giờ theo quy định + 2 giờ làm thêm).
- Cơ bản 8 giờ × 10,320원 = 82,560원
- Làm thêm 2 giờ × 15,480원 = 30,960원
- Tổng một ngày 113,520원
Ví dụ 2 — Ngày chỉ làm ban đêm (ca đêm)
Làm từ 22:00~06:00, nghỉ giải lao 1 giờ. Thời gian làm thực tế 7 giờ và tất cả đều trong khung giờ ban đêm. Nếu đây là giờ làm theo quy định đã thỏa thuận thì không tính làm thêm giờ.
- Cơ bản 7 giờ × 10,320원 = 72,240원
- Cộng thêm ban đêm 7 giờ × 5,160원 (50% lương giờ) = 36,120원
- Tổng một ngày 108,360원
Ví dụ 3 — Ngày nghỉ làm 10 giờ
- 8 giờ × 15,480원 = 123,840원
- Quá 2 giờ × 20,640원 = 41,280원
- Tổng một ngày 165,120원
Nơi làm việc dưới 5 người
Nơi làm việc có thường xuyên dưới 5 người lao động thì không áp dụng 근로기준법 제56조 (Luật Tiêu chuẩn Lao động Điều 56). Nghĩa là dù làm thêm giờ, làm ban đêm hay làm ngày nghỉ thì cũng không có tiền cộng thêm. Nhưng tiền lương cho số giờ đã làm (100%) thì vẫn phải được trả đầy đủ.
Dù dưới 5 người, các quy định sau vẫn được áp dụng như bình thường: lương tối thiểu, tiền lương ngày nghỉ hằng tuần (주휴수당), 퇴직금 (tiền trợ cấp thôi việc), làm 근로계약서 (hợp đồng lao động), giờ nghỉ giải lao, và đưa 임금명세서 (bảng chi tiết tiền lương).
Số người lao động thường xuyên được đếm theo tổng số người của cả nơi làm việc. Chủ có thể nói là "dưới 5 người" nhưng thực tế có thể khác, nên thanh tra lao động (근로감독관) có thể kiểm tra.
Trường hợp làm ngành nông nghiệp, chăn nuôi, ngư nghiệp
근로기준법 제63조 (Luật Tiêu chuẩn Lao động Điều 63) quy định không áp dụng các quy định về giờ làm, giờ nghỉ giải lao và ngày nghỉ cho các ngành sau.
- Cày cấy, khai hoang đất; trồng, chăm sóc, thu hái cây; các ngành nông lâm nghiệp khác
- Nuôi động vật; thu hoạch, đánh bắt, nuôi trồng động thực vật thủy sản; các ngành chăn nuôi, nuôi tằm, thủy sản khác
Nếu thuộc các ngành này thì sẽ như sau.
- Không được cộng thêm tiền làm thêm giờ (50%) và tiền làm ngày nghỉ. Vì giờ làm theo luật là 8 giờ một ngày, 40 giờ một tuần không được áp dụng. Nhưng vẫn phải được trả đủ tiền lương cho số giờ đã làm, và lương tối thiểu vẫn được áp dụng.
- Vẫn được cộng thêm tiền làm ban đêm (50%). Theo cách hiểu của chính phủ, tiền cộng thêm làm ban đêm là một quy định riêng, không phải quy định về giờ làm, giờ nghỉ hay ngày nghỉ. Vì vậy dù thuộc Điều 63, nếu làm từ 10 giờ tối đến 6 giờ sáng thì vẫn phải được trả thêm 50%.
- Có thuộc 근로기준법 제63조 hay không được xét theo tính chất công việc thực tế. Dù cùng một công ty, người chỉ làm văn phòng, chế biến hoặc bán hàng có thể không thuộc diện bị loại trừ. Nếu không rõ công việc của mình có thuộc diện này không, hãy hỏi số 1577-0071 hoặc cơ quan lao động quản lý khu vực (관할 고용노동관서).
Những điều cần chú ý
- Hãy cẩn thận với lương trọn gói (포괄임금). Đây là cách thỏa thuận kiểu "lương 250만 원 một tháng, đã bao gồm hết tiền làm thêm giờ và làm ban đêm". Dù đã thỏa thuận như vậy, nếu tiền phụ cấp theo luật tính theo giờ làm thực tế cao hơn số tiền đã nhận thì bạn có thể đòi phần chênh lệch. Vì vậy, việc ghi lại giờ đi làm và giờ tan làm rất quan trọng.
- Trên 급여명세서 (bảng lương) phải ghi tiền làm thêm giờ, làm ban đêm, làm ngày nghỉ được tính cho bao nhiêu giờ. Nếu không có mục này hoặc chỉ ghi một dòng "phụ cấp khác" (기타수당) thì bạn có thể yêu cầu giải thích.
- Giờ nghỉ giải lao không phải là giờ làm. Nhưng nếu thực tế bạn không được nghỉ mà vẫn phải làm thì có thể được tính là giờ làm. Khi đó hãy ghi lại bằng chứng.
- Muốn cho nghỉ bù (보상휴가) thay cho tiền thì phải có thỏa thuận bằng văn bản với người đại diện người lao động. Chủ không được tự quyết định một mình.
- Tiền phụ cấp chưa nhận cũng là tiền lương, nên phải đòi trong vòng 3 năm.
Giấy tờ cần chuẩn bị
- 근로계약서 (hợp đồng lao động)
- Ghi chép giờ đi làm và tan làm (màn hình máy chấm vân tay, ứng dụng chấm công, sổ nhật ký công việc, ảnh chụp, ghi chú tự viết trên lịch)
- 급여명세서 (bảng lương) và lịch sử tiền vào tài khoản ngân hàng
- Bảng phân ca, tin nhắn trao đổi với tổ trưởng hoặc quản lý
Ghi chú tự viết trên lịch cũng có thể dùng làm bằng chứng. Hãy ghi lại giờ đi làm và giờ tan làm mỗi ngày.
Câu hỏi thường gặp
Q. Lương giờ thông thường có bằng lương tối thiểu không? A. Có thể khác. Lương thông thường gồm lương cơ bản và cả các khoản phụ cấp cố định nhận mỗi tháng. Hãy xem bảng lương để tính hoặc hỏi trung tâm tư vấn.
Q. Tôi có thể từ chối làm thêm giờ không? A. Làm thêm giờ phải có sự đồng ý của người lao động. Nếu bị đối xử bất lợi vì đã từ chối thì đó có thể là vi phạm.
Q. Làm vào thứ Bảy có tính là làm ngày nghỉ không? A. Tùy vào việc công ty quy định thứ Bảy là ngày nghỉ (휴일) hay là ngày không làm việc không lương (무급 휴무일). Nếu là ngày không làm việc không lương thì thường được tính là làm thêm giờ, không phải làm ngày nghỉ. Hãy xem hợp đồng lao động và nội quy công ty.
Q. Tôi không nhận được tiền phụ cấp. Báo ở đâu? A. Nộp đơn khiếu nại (진정서) trực tuyến trên 노동포털 (cổng thông tin lao động, labor.moel.go.kr), hoặc đến trực tiếp cơ quan lao động địa phương quản lý nơi làm việc (지방고용노동관서). Nếu cần phiên dịch, có thể gọi 1345 để yêu cầu phiên dịch qua cuộc gọi ba bên.
Nơi hỗ trợ
| Cơ quan | Điện thoại | Nội dung |
|---|---|---|
| 외국인종합안내센터 (Trung tâm hướng dẫn tổng hợp cho người nước ngoài) | 1345 | Tư vấn 20 ngôn ngữ, phiên dịch qua cuộc gọi ba bên (khi gọi cho cơ quan nhà nước, cơ quan công). Ngày thường 09:00~22:00 (tiếng Nepal đến 18:00) |
| 외국인력상담센터 (Trung tâm tư vấn lao động nước ngoài) | 1577-0071 | Tư vấn lao động bằng nhiều ngôn ngữ, gồm cả tiếng Nepal. 365 ngày 09:00~18:00 (thứ Bảy và ngày lễ có người trực) |
| 고용노동부 (Bộ Việc làm và Lao động) 고객상담센터 (Trung tâm tư vấn khách hàng) | 1350 | Tư vấn về giờ làm và tiền phụ cấp |
| 고용노동부 노동포털 (cổng thông tin lao động) | labor.moel.go.kr | Nộp đơn khiếu nại trực tuyến |